se tempérer

Học thuật
Thân thiện
se tempérer

Il faut savoir se tempérer dans les moments de colère.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự kiềm chế, tự tiết chế: Hành động kiểm soát, làm giảm bớt cảm xúc, ham muốn hoặc hành vi của chính mình.
    • Dịu bớt đi, giảm bớt đi (về cường độ): Dùng để chỉ sự vật, hiện tượng (như thời tiết, âm thanh, ánh sáng) trở nên ít mãnh liệt, gay gắt hoặc khắc nghiệt hơn.
    • (Văn học) Tiết chế lẫn nhau, làm dịu bớt lẫn nhau: Khi các yếu tố khác nhau tác động qua lại để cân bằng, hài hòa làm giảm bớt những đặc tính quá mức của nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tự kiềm chế:
    • Face à la critique, il a su se tempérer et répondre calmement. (Trước lời chỉ trích, anh ấy đã biết tự kiềm chế trả lời một cách bình tĩnh.)
    • Il faut savoir se tempérer dans les moments de colère. (Phải biết tự tiết chế trong những lúc nóng giận.)
  • Dịu bớt đi:
    • Le vent s'est tempéré en fin d'après-midi. (Gió đã dịu bớt vào cuối buổi chiều.)
    • La lumière du soleil se tempère à travers les rideaux. (Ánh sáng mặt trời dịu bớt đi xuyên qua những tấm rèm.)
  • Tiết chế lẫn nhau:
    • Dans ce tableau, les couleurs vives se tempèrent mutuellement. (Trong bức tranh này, các màu sắc rực rỡ tiết chế lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savoir se tempérer": Biết cách tự kiềm chế bản thân. Đâymột đức tính quan trọng.
    • Un bon leader doit savoir se tempérer. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết tự kiềm chế.)
  • Dùng trong văn chương hoặc phân tích để mô tả sự cân bằng, điều hòa giữa các lực lượng, yếu tố đối lập.
    • Les excès de l'un se tempèrent par la modération de l'autre. (Sự thái quá của bên này được tiết chế bởi sự điều độ của bên kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempérer (v.t): Làm dịu đi, làm giảm bớt, điều tiết (cái gì đó).
    • Tempérer sa colère (kiềm chế cơn giận của mình).
    • Tempérer l'ardeur de quelqu'un (làm giảm bớt sự nhiệt tình/quá khích của ai đó).
  • Tempérant, e (adj): Điều độ, tiết chế, biết kiềm chế.
    • Une personne tempérante (một người biết điều độ/tiết chế).
  • Tempérance (n.f): Sự điều độ, sự tiết chế (đặc biệt trong ăn uống, cảm xúc).
    • Pratiquer la tempérance (thực hành sự điều độ).
Từ đồng nghĩa
  • Se modérer: Tự điều tiết, tự hạn chế.
  • Se calmer: Tự bình tĩnh lại, tự lắng xuống.
  • S'apaiser: Tự nguôi ngoai, tự dịu đi (về cảm xúc, tình hình).
  • S'atténuer: Giảm bớt, yếu đi (về cường độ).
Từ trái nghĩa
  • S'emporter: Mất bình tĩnh, nổi nóng.
  • S'exacerber: Trở nên trầm trọng hơn, gay gắt hơn.
  • S'intensifier: Tăng cường, trở nên mãnh liệt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se tempérer". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "se tempérer".

se tempérer

Il faut savoir se tempérer dans les moments de colère.

tự động từ
  1. tự kiềm chế, tự tiết chế
    • Il faut savoir se tempérer
      phải biết tự tiết chế
  2. dịu bớt đi, giảm bớt đi
    • La chaleur s'est tempérée
      nóng đã dịu bớt đi
  3. (văn học) tiết chế lẫn nhau
    • Un mélange ethnique dont les éléments se complètent et se tempèrent
      một khối pha trộn tộc người trong đó các thành tố bổ sung tiết chế lẫn nhau